Bỏ qua đến nội dung

对面

duì miàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối diện
  2. 2. trái ngược
  3. 3. trái

Usage notes

Common mistakes

“对面”不能单独作谓语,常与“在”“是”“到”等搭配,如“在对面”而非“*对面”直接表示位置。

Formality

书面语中可用“对过”表示同样意思,但“对过”口语化较弱,多用于上海等地的方言色彩表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
银行在 对面
The bank is across the street.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.