Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối diện
- 2. trái ngược
- 3. trái
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“对面”不能单独作谓语,常与“在”“是”“到”等搭配,如“在对面”而非“*对面”直接表示位置。
Formality
书面语中可用“对过”表示同样意思,但“对过”口语化较弱,多用于上海等地的方言色彩表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 1银行在 对面 。
The bank is across the street.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.