Bỏ qua đến nội dung

耐人寻味

nài rén xún wèi
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khiến người ta suy ngẫm
  2. 2. đáng suy ngẫm
  3. 3. khiến người ta suy nghĩ

Usage notes

Collocations

Often used to describe stories, remarks, or situations that leave a deep impression.

Common mistakes

Do not confuse with 耐人回味 (which is less common and emphasizes aftertaste).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的话 耐人寻味 ,让我想了很久。
His words were thought-provoking and made me think for a long time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.