Bỏ qua đến nội dung

导播

dǎo bō

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạo diễn truyền hình hoặc phát thanh
  2. 2. đạo diễn (truyền hình, phát thanh)