导游
dǎo yóu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng dẫn viên du lịch
- 2. sách hướng dẫn du lịch
- 3. hướng dẫn tour
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3导游 带领游客参观了博物馆。
导游 正在解说景点的历史。
我们的 导游 带我们参观了故宫。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.