导航
Định nghĩa
- 1. dẫn đường; điều hướng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ chứa 导航
Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu
Hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu
hoa tiêu (trên máy bay hoặc tàu thuyền)
định vị vệ tinh
hệ thống định vị vệ tinh