封口
fēng kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to close up
- 2. to heal (of wound)
- 3. to keep one's lips sealed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.