封盖
fēng gài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cap
- 2. seal
- 3. cover
- 4. to cover
- 5. blocked shot (basketball)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.