Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

封装

fēng zhuāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to encapsulate
  2. 2. to enclose
  3. 3. to wrap
  4. 4. to seal inside