Bỏ qua đến nội dung

射线

shè xiàn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tia

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种物质会放射出有害 射线

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 射线