射线
Định nghĩa
- 1. tia
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种物质会放射出有害 射线 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 射线
tia gamma
chụp ảnh phóng xạ neutron
tia beta
tia gamma
tia gamma
tia X
tia sáng
tia vũ trụ
tia X
bức xạ
tia tử ngoại
phương pháp ghi hình bằng tia phóng xạ tự động
ống tia âm cực