Bỏ qua đến nội dung

阴极射线管

yīn jí shè xiàn guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ống tia âm cực