Bỏ qua đến nội dung

将来

jiāng lái
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tương lai
  2. 2. trong tương lai
  3. 3. sau này

Usage notes

Common mistakes

将来 refers to a time distant from now, not immediate. Use 以后 for 'in a moment' or 'soon after'.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这孩子 将来 一定有出息。
This child will definitely have a promising future.
将来 想当老师。
In the future, I want to be a teacher.
这个决定对 将来 有深远的影响。
This decision will have a far-reaching impact on the future.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.