Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sẽ
- 2. đang sắp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
后面接动词或动词短语,表示即将发生的动作,如“将要下雨了”。
Formality
“将要”多用于书面语或正式场合,口语中常用“会”、“快要”或“就要”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2天 将要 下雨了。
It is going to rain soon.
这列火车 将要 提速。
This train is about to speed up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.