Bỏ qua đến nội dung

将要

jiāng yào
HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sẽ
  2. 2. đang sắp

Usage notes

Collocations

后面接动词或动词短语,表示即将发生的动作,如“将要下雨了”。

Formality

“将要”多用于书面语或正式场合,口语中常用“会”、“快要”或“就要”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
将要 下雨了。
It is going to rain soon.
这列火车 将要 提速。
This train is about to speed up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.