Bỏ qua đến nội dung

尊严

zūn yán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. danh dự
  2. 2. sự tôn nghiêm
  3. 3. vinh dự

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 维护 (wéihù, safeguard), 失去 (shīqù, lose), or 有 (yǒu, have).

Cultural notes

Closely tied to 面子 (miànzi), but more formal and associated with moral integrity rather than social image.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都应该维护自己的 尊严
Everyone should safeguard their own dignity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.