Bỏ qua đến nội dung

尊敬

zūn jìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính trọng
  2. 2. tôn trọng
  3. 3. kính nể

Usage notes

Collocations

Commonly used with 对...表示尊敬 (to show respect to someone).

Common mistakes

Don't confuse 尊敬 (deep esteem for people) with 尊重 (respect for rules/opinions). Use 尊敬 for people like teachers, not abstract things.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我很 尊敬 我的老师。
I deeply respect my teacher.
尊敬 湯姆。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6333802)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.