Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小不点

xiǎo bu diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tiny
  2. 2. very small
  3. 3. tiny thing
  4. 4. small child
  5. 5. baby