Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xì hề
- 2. diễn viên hài
- 3. diễn viên xiếc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Formality
小丑 can carry a negative connotation of someone ridiculous or buffoonish, not just a performer.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 小丑 的表演非常有趣。
The performance of that clown is very funny.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.