Bỏ qua đến nội dung

小丑

xiǎo chǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xì hề
  2. 2. diễn viên hài
  3. 3. diễn viên xiếc

Usage notes

Formality

小丑 can carry a negative connotation of someone ridiculous or buffoonish, not just a performer.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个 小丑 的表演非常有趣。
The performance of that clown is very funny.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小丑