Bỏ qua đến nội dung

小事

xiǎo shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trifle
  2. 2. trivial matter
  3. 3. CL:點|点[diǎn]

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他因为一点 小事 就大惊小怪。
He makes a fuss over a small thing.
他们经常为 小事 争吵。
They often quarrel over trivial matters.
他们俩经常因为 小事 吵架。
They often quarrel over small things.
你何苦为这点 小事 生气呢?
Why bother getting angry over such a small thing?
他性格大大咧咧的,从不计较 小事
He has a carefree personality and never worries about small things.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小事