Bỏ qua đến nội dung

小于

xiǎo yú
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhỏ hơn
  2. 2. ít hơn

Usage notes

Collocations

Use with numbers, quantities, or age: 小于10 (less than 10), 年龄小于18岁 (age under 18).

Common mistakes

Do not confuse with 少于 (shǎo yú), which emphasizes insufficiency rather than numerical inequality.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个数字 小于 五。
This number is less than five.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.