Bỏ qua đến nội dung

小人

xiǎo rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tôi
  2. 2. kẻ tiểu nhân
  3. 3. người nhỏ mọn

Usage notes

Common mistakes

Learners sometimes confuse 小人 (xiǎo rén) with 小孩 (xiǎo hái, child); 小人 refers to a petty person or a humble self-reference.

Formality

As a humble self-reference, 小人 is extremely formal and archaic, mainly used in historical dramas or classical texts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
小人 不敢。
I dare not.
卑鄙 小人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13274645)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.