Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小册子

xiǎo cè zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. booklet
  2. 2. pamphlet
  3. 3. leaflet
  4. 4. information sheet
  5. 5. menu
  6. 6. CL:本[běn]