Bỏ qua đến nội dung

小军舰鸟

xiǎo jūn jiàn niǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (loài chim ở Trung Quốc) chim chiến hạm lớn (Fregata minor)