Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小吃店

xiǎo chī diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. snack bar
  2. 2. lunch room
  3. 3. CL:家[jiā]