Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tác phẩm nhỏ
- 2. vở kịch ngắn
- 3. bài luận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Cultural notes
小品 often refers to a comedic sketch performed during Chinese New Year's Gala, a major TV event.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个小说其实是一个很感人的 小品 。
This novel is actually a very touching short piece.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.