Bỏ qua đến nội dung

小品

xiǎo pǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tác phẩm nhỏ
  2. 2. vở kịch ngắn
  3. 3. bài luận

Usage notes

Cultural notes

小品 often refers to a comedic sketch performed during Chinese New Year's Gala, a major TV event.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个小说其实是一个很感人的 小品
This novel is actually a very touching short piece.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.