Bỏ qua đến nội dung

小型

xiǎo xíng
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhỏ
  2. 2. nhỏ gọn
  3. 3. nhỏ bé

Usage notes

Collocations

小型 is typically used for machinery, appliances, or vehicles; use 小规模 (xiǎo guīmó) for events or projects.

Common mistakes

Don't use 小型 for living things; for small animals or people, use 小 (xiǎo) alone, as 小型 implies mechanical size.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个工厂生产 小型 家电。
This factory produces small household appliances.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小型