Bỏ qua đến nội dung

小城

xiǎo chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. small town

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 小城 是那个时代的缩影。
This small town is a microcosm of that era.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.