小孩
xiǎo hái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. child
- 2. CL:個|个[gè]
Câu ví dụ
Hiển thị 3喜歡 小孩 嗎?
這個 小孩 身體很燙。
你們有 小孩 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.