小孩

xiǎo hái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. child
  2. 2. CL:個|个[gè]

Câu ví dụ

Hiển thị 3
喜歡 小孩 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275192)
這個 小孩 身體很燙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1019938)
你們有 小孩 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 757460)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.