小孩子
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trẻ con; trẻ em
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3小孩子 也要懂得是非。
别说 小孩子 ,就是大人也不一定明白。
大人说话时, 小孩子 别插嘴。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.