Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. child
- 2. CL:個|个[gè]
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意:“小孩”有时会错读成“xiǎo xiá”,正确读音是“xiǎo hái”。
Formality
“小孩”是口语中常用的非正式说法,正式书面语中多用“儿童”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5那个 小孩 在公园里玩。
这个 小孩 真机灵,很快就学会了。
喜歡 小孩 嗎?
這個 小孩 身體很燙。
你們有 小孩 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.