小巧
xiǎo qiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. small and exquisite
- 2. delicate
- 3. fine (features)
- 4. compact
- 5. nifty
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.