小巧玲珑
xiǎo qiǎo líng lóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dainty and delicate
- 2. exquisite
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.