小心地滑
xiǎo xīn dì huá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (dùng trên biển báo) cẩn thận, sàn trơn (nghĩa đen: cẩn thận, sàn trơn)
- 2. cẩn thận, sàn trơn