Bỏ qua đến nội dung

小心翼翼

xiǎo xīn yì yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩn thận
  2. 2. trân trọng
  3. 3. kỹ lưỡng

Usage notes

Collocations

“小心翼翼”常与动词搭配,如“小心翼翼地走、拿、问”,作状语时带“地”。

Common mistakes

“小心翼翼”已含“小心”,不宜再与“很小心”连用,否则语义重复。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
小心翼翼 地走下台阶。
He walked down the steps carefully.
小心翼翼 地走,生怕吵醒宝宝。
She walked carefully, afraid of waking the baby.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.