Bỏ qua đến nội dung

小样

xiǎo yàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản in thử (ngành in)
  2. 2. không gây ấn tượng
  3. 3. (thông tục) thằng nhóc (lời chê nhẹ cũng dùng như từ thân mật)

Từ cấu thành 小样