小气
xiǎo qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. keo kiệt
- 2. hẹp hòi
- 3. tiểu nhân
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common in spoken Chinese: 他很小气,从不请客。 (He is very stingy, never treats.)
Common mistakes
不要和‘小气’ (small in capacity) 或 ‘小器’ (utensil) 混淆。作为‘stingy’,通常写‘小气’。