Bỏ qua đến nội dung

小气

xiǎo qì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. keo kiệt
  2. 2. hẹp hòi
  3. 3. tiểu nhân

Usage notes

Collocations

Common in spoken Chinese: 他很小气,从不请客。 (He is very stingy, never treats.)

Common mistakes

不要和‘小气’ (small in capacity) 或 ‘小器’ (utensil) 混淆。作为‘stingy’,通常写‘小气’。

Từ cấu thành 小气