Bỏ qua đến nội dung

小牛

xiǎo niú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. (thông tục) mẫu Lamborghini giá rẻ hơn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
應該將 小牛 從母牛身邊帶開。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2757051)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 小牛