Bỏ qua đến nội dung

小犬

xiǎo quǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chó con
  2. 2. con trai tôi (khiêm tốn)

Từ cấu thành 小犬