小狗
xiǎo gǒu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chó con
Câu ví dụ
Hiển thị 4小狗 浑身湿透了,不停地抖。
小狗 在啃一根骨头。
他喜欢逗 小狗 。
消防员从火场中解救了受困的 小狗 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.