小看

xiǎo kàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to look down on
  2. 2. to underestimate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小看 他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13143969)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.