Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小肚鸡肠

xiǎo dù jī cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. small belly, chicken's gut (idiom); narrow-minded
  2. 2. petty