小船
xiǎo chuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. boat
Câu ví dụ
Hiển thị 2小船 被卷入了旋涡。
The small boat was drawn into the whirlpool.
水面上有一只 小船 。
There is a small boat on the water surface.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.