小菜

xiǎo cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. appetizer
  2. 2. small side dish
  3. 3. easy job
  4. 4. piece of cake
  5. 5. see also 小菜一碟[xiǎo cài yī dié]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小菜 一碟。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 794009)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.