小菜一碟

xiǎo cài yī dié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a small appetizer
  2. 2. a piece of cake; very easy (idiom)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小菜一碟
Nguồn: Tatoeba.org (ID 794009)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.