小菜一碟
xiǎo cài yī dié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a small appetizer
- 2. a piece of cake; very easy (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.