Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền boa
- 2. tiền tip
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
动词常用“给”或“付”搭配,例如“给小费”“付小费”。“放”或“留”小费多指在桌上留给服务员。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在美国餐厅吃饭,通常要给 小费 。
In American restaurants, you usually need to leave a tip.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.