Bỏ qua đến nội dung

小费

xiǎo fèi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền boa
  2. 2. tiền tip

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在美国餐厅吃饭,通常要给 小费

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小费