小路

xiǎo lù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. minor road
  2. 2. lane
  3. 3. pathway
  4. 4. trail

Từ cấu thành 小路