Bỏ qua đến nội dung

小雨

xiǎo yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. light rain
  2. 2. drizzle

Câu ví dụ

Hiển thị 4
外面下着零星 小雨
It's drizzling sporadically outside.
我叫 小雨
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142020)
我是 小雨
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142021)
你是 小雨 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8767523)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.