Định nghĩa
- 1. light rain
- 2. drizzle
Câu ví dụ
Hiển thị 4外面下着零星 小雨 。
It's drizzling sporadically outside.
我叫 小雨 。
我是 小雨 。
你是 小雨 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.