Bỏ qua đến nội dung

小鸡

xiǎo jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gà con

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小鸡 从蛋里孵化出来。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小鸡