Bỏ qua đến nội dung

少年

shào nián
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thanh niên
  2. 2. trẻ
  3. 3. thanh thiếu niên

Usage notes

Collocations

Commonly used in 少年宫 (Children's Palace) or 少年时代 (boyhood).

Common mistakes

少年 refers to a young boy or youth, not to be confused with 年轻 (young in age) or 青年 (youth/young adult).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 少年 之家。
This is the youth center.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.