尖端
jiān duān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đỉnh cao
- 2. đầu nhọn
- 3. đỉnh
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这支铅笔的 尖端 很尖。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.